não điện đồ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại biểu đồ ghi lại hoạt động điện sinh học của não bộ: "não điện đồ" là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh, ghi lại các xung điện do tế bào thần kinh trong não tạo ra thông qua các điện cực đặt trên da đầu.
- Kết quả của việc đo điện não: Từ này cũng dùng để chỉ chính bản ghi hình ảnh (dạng sóng) thu được từ quá trình đo điện não.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ chỉ định bệnh nhân làm não điện đồ để kiểm tra cơn động kinh. (Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân thực hiện ghi điện não để kiểm tra các cơn co giật.)
- Kết quả não điện đồ cho thấy sóng não bất thường. (Kết quả ghi điện não cho thấy các hoạt động sóng não không bình thường.)
- Phương pháp não điện đồ giúp chẩn đoán các rối loạn về giấc ngủ. (Kỹ thuật ghi điện não hỗ trợ trong việc xác định các vấn đề liên quan đến giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ghi não điện đồ": chỉ hành động thực hiện kỹ thuật đo và ghi lại hoạt động điện não.
- Bệnh viện vừa đầu tư máy móc hiện đại để ghi não điện đồ. (Bệnh viện mới trang bị thiết bị tân tiến để thực hiện việc ghi điện não.)
"Đọc kết quả não điện đồ": chỉ việc phân tích và chẩn đoán dựa trên các sóng điện não được ghi lại.
- Chuyên gia thần kinh đang đọc kết quả não điện đồ cho bệnh nhân. (Bác sĩ chuyên khoa thần kinh đang phân tích kết quả ghi điện não của người bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Điện não đồ: Đây là cách gọi phổ biến và tương đương với "não điện đồ". Cả hai đều chỉ cùng một kỹ thuật và kết quả.
- Bệnh nhân được theo dõi bằng điện não đồ liên tục trong 24 giờ. (Người bệnh được giám sát bằng máy ghi điện não suốt một ngày.)
Đo điện não: Cụm từ chỉ hành động thực hiện kỹ thuật.
- Quy trình đo điện não hoàn toàn không gây đau đớn. (Quá trình ghi lại tín hiệu điện từ não không hề gây ra cảm giác đau.)
Từ đồng nghĩa
- Điện não đồ: (Xem ở mục Biến thể và từ gần giống).
- Ghi điện não: Nhấn mạnh vào hành động kỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
Sóng não: Các dao động điện được ghi lại trên não điện đồ.
- Não điện đồ thể hiện rõ các loại sóng não khác nhau như sóng alpha, beta. (Biểu đồ điện não hiển thị rõ ràng các dạng sóng như sóng anpha, sóng bêta.)
Điện cực ghi điện não: Bộ phận tiếp xúc với da đầu để thu tín hiệu.
- Kỹ thuật viên gắn các điện cực ghi điện não lên đầu bệnh nhân. (Nhân viên kỹ thuật cố định các đầu dò thu tín hiệu điện não lên vùng đầu của người bệnh.)
Thành ngữ/Khái niệm chuyên môn liên quan
- Rối loạn điện não: Chỉ tình trạng bất thường trong hoạt động điện sinh học của não, được phát hiện qua não điện đồ.
- Trẻ bị sốt cao co giật đôi khi có biểu hiện rối loạn điện não tạm thời. (Trẻ em lên cơn co giật do sốt cao đôi khi xuất hiện tình trạng hoạt động điện não bất thường trong thời gian ngắn.)